consultant
Anh /kənˈsʌltənt/Mỹ /kənˈsʌltənt/
Nghĩa của consultant
- n.cố vấn; chuyên gia tư vấnAn expert paid to provide specialist advice.
- n.bác sĩ chuyên khoa cao cấpA senior hospital doctor specialising in a particular medical field.
Câu ví dụ
We hired a consultant to help improve our small business.
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia tư vấn để giúp cải thiện công việc kinh doanh nhỏ của mình.
An environmental consultant can help companies reduce waste while ensuring that their operations comply with national regulations.
Một chuyên gia tư vấn môi trường có thể giúp doanh nghiệp giảm lượng chất thải, đồng thời bảo đảm hoạt động của họ tuân thủ quy định quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- a management consultant — cố vấn quản lý
- an environmental consultant — chuyên gia tư vấn môi trường
- hire a consultant — thuê một chuyên gia tư vấn
- a consultant surgeon — bác sĩ phẫu thuật cao cấp
Họ từ
consult (v.) · consultation (n.) · consultancy (n.) · consultative (adj.)
Đồng nghĩa
adviser
💡 Trong ngữ cảnh y tế, consultant ở Anh chỉ bác sĩ chuyên khoa cao cấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →