crucial

Anh /ˈkruːʃəl/Mỹ /ˈkruːʃəl/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ crucial

Nghĩa của crucial

  1. adj.quan trọng then chốt; mang tính quyết địnhextremely important to the success or outcome of something

Câu ví dụ

Your spare key was crucial when I locked myself out.

Chiếc chìa khóa dự phòng của bạn đã rất quan trọng khi tôi bị khóa ngoài cửa.

Access to reliable public transport is crucial for people seeking employment beyond their immediate neighbourhoods.

Tiếp cận phương tiện giao thông công cộng đáng tin cậy là yếu tố then chốt đối với những người muốn tìm việc ngoài khu dân cư gần nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crucially (adv.)

Đồng nghĩa

vital, essential, critical

Trái nghĩa

unimportant

💡 crucial mạnh hơn important; thường dùng be crucial to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← courseworkdemolish →