coursework
Anh /ˈkɔːswɜːk/Mỹ /ˈkɔːrswɝːk/
B2Giáo dục
Nghĩa của coursework
- n.bài tập trong khóa họcWork completed during a course, often contributing to final assessment.
Câu ví dụ
I finished my coursework before meeting friends for lunch.
Tôi hoàn thành bài tập trong khóa học trước khi gặp bạn bè đi ăn trưa.
Assessing students through coursework can provide a broader picture of their abilities than relying solely on examinations.
Đánh giá học sinh qua bài tập trong khóa học có thể cho bức tranh toàn diện hơn về năng lực của các em so với chỉ dựa vào các kỳ thi.
Cụm từ thường gặp
- submit coursework — nộp bài tập trong khóa học
- complete coursework — hoàn thành bài tập trong khóa học
- coursework assessment — đánh giá qua bài tập trong khóa học
Họ từ
course (n.)
💡 coursework không đếm được, không nói a coursework; để chỉ một bài thì dùng a piece of coursework.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →