overrun

Anh /ˌəʊvəˈrʌn/Mỹ /ˌoʊvərˈrʌn/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ overrun

Nghĩa của overrun

  1. v.tràn ngập; chiếm đóngTo spread through or occupy a place in unwanted numbers.
  2. v.vượt quá thời gian hoặc chi phíTo continue beyond an agreed time or cost limit.
  3. n.khoản vượt quá; sự vượt chiAn amount by which planned time or costs are exceeded.

Câu ví dụ

Weeds have overrun the garden since our neighbours moved away.

Cỏ dại đã tràn ngập khu vườn từ khi hàng xóm của chúng tôi chuyển đi.

Major infrastructure projects often overrun their budgets when planners underestimate material costs and construction delays.

Các dự án cơ sở hạ tầng lớn thường vượt ngân sách khi người lập kế hoạch đánh giá thấp chi phí vật liệu và sự chậm trễ thi công.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ là overran, quá khứ phân từ là overrun; trọng âm của danh từ rơi vào âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← suspensioninstrumental →