suspension
Anh /səˈspenʃən/Mỹ /səˈspenʃən/
C1Đời sống
Nghĩa của suspension
- n.sự đình chỉ; sự tạm ngừngA temporary stop to an activity or someone's participation
- n.hệ thống treo xeVehicle parts that reduce shaking on uneven roads
- n.huyền phù; trạng thái huyền phùA liquid containing undissolved particles, or their state within it
Câu ví dụ
The storm caused the suspension of all ferry services.
Cơn bão khiến mọi chuyến phà đều phải tạm ngừng.
The temporary suspension of construction work allowed researchers to assess the project's impact on local wildlife.
Việc tạm dừng thi công công trình trong một thời gian đã giúp các nhà nghiên cứu đánh giá tác động của dự án đối với động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- suspension of services — tạm ngừng dịch vụ
- school suspension — kỷ luật đình chỉ học
- suspension system — hệ thống treo
- in suspension — ở trạng thái huyền phù
Họ từ
suspend (v.) · suspended (adj.)
💡 Từ này chỉ việc tạm dừng; trong ngữ cảnh xe cộ, từ này chỉ hệ thống treo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →