deceit

Anh /dɪˈsiːt/Mỹ /dɪˈsiːt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ deceit

Nghĩa của deceit

  1. n.sự lừa dối; sự gian dốiDishonest behaviour intended to make someone believe something false.

Câu ví dụ

His deceit became clear when we opened the empty box.

Sự lừa dối của anh ta lộ rõ khi chúng tôi mở chiếc hộp rỗng.

Deceit in advertising can damage consumer trust and create unfair advantages for companies that misrepresent their products.

Sự gian dối trong quảng cáo có thể làm tổn hại niềm tin của người tiêu dùng và tạo lợi thế không công bằng cho các công ty xuyên tạc sản phẩm của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deceive (v.) · deceitful (adj.) · deceitfully (adv.) · deception (n.)

Đồng nghĩa

deception, dishonesty

Trái nghĩa

honesty

💡 deceit thường không đếm được; một hành vi lừa dối có thể dùng cụm an act of deceit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← requisitesuspension →