requisite

Anh /ˈrekwɪzɪt/Mỹ /ˈrekwɪzɪt/

C1Công việc
Tranh minh họa từ requisite

Nghĩa của requisite

  1. adj.cần thiết; thiết yếuneeded for a particular purpose
  2. n.điều kiện cần; thứ cần thiếtsomething necessary for a particular purpose

Câu ví dụ

She has the requisite skills to repair this bicycle.

Cô ấy có đủ kỹ năng cần thiết để sửa chiếc xe đạp này.

Applicants without the requisite qualifications may benefit from training programmes designed to improve access to skilled employment.

Những ứng viên không có đủ trình độ cần thiết có thể được hưởng lợi từ các chương trình đào tạo nhằm giúp họ tiếp cận việc làm có tay nghề.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

necessary, required, essential

Trái nghĩa

unnecessary

💡 Từ này mang tính trang trọng; requisite chỉ điều cần thiết, còn prerequisite nhấn mạnh điều kiện tiên quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← certificationdeceit →