requisite
Anh /ˈrekwɪzɪt/Mỹ /ˈrekwɪzɪt/
Nghĩa của requisite
- adj.cần thiết; thiết yếuneeded for a particular purpose
- n.điều kiện cần; thứ cần thiếtsomething necessary for a particular purpose
Câu ví dụ
She has the requisite skills to repair this bicycle.
Cô ấy có đủ kỹ năng cần thiết để sửa chiếc xe đạp này.
Applicants without the requisite qualifications may benefit from training programmes designed to improve access to skilled employment.
Những ứng viên không có đủ trình độ cần thiết có thể được hưởng lợi từ các chương trình đào tạo nhằm giúp họ tiếp cận việc làm có tay nghề.
Cụm từ thường gặp
- requisite skills — kỹ năng cần thiết
- requisite qualifications — trình độ cần có
- a requisite for success — điều kiện cần cho thành công
Đồng nghĩa
necessary, required, essential
Trái nghĩa
unnecessary
💡 Từ này mang tính trang trọng; requisite chỉ điều cần thiết, còn prerequisite nhấn mạnh điều kiện tiên quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →