instrumental
Anh /ˌɪnstrəˈmentəl/Mỹ /ˌɪnstrəˈmentəl/
C1Xã hội
Nghĩa của instrumental
- adj.đóng vai trò quan trọngplaying an important part in making something happen
- adj.thuộc nhạc cụ; không có lời caperformed with musical instruments rather than voices
- n.bản nhạc không lờia piece of music performed without singing
Câu ví dụ
Your advice was instrumental in helping me find work.
Lời khuyên của bạn đã đóng vai trò quan trọng giúp tôi tìm được việc làm.
Investment in public transport has been instrumental in reducing traffic congestion in several major cities.
Việc đầu tư vào giao thông công cộng đã góp phần quan trọng trong việc giảm ùn tắc giao thông ở nhiều thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- be instrumental in — đóng vai trò quan trọng trong
- instrumental music — nhạc cụ
- instrumental version — phiên bản không lời
Họ từ
instrument (n.)
💡 Với nghĩa đóng vai trò quan trọng, dùng cấu trúc be instrumental in doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →