exploitation
Anh /ˌeksplɔɪˈteɪʃən/Mỹ /ˌeksplɔɪˈteɪʃən/
C1Xã hội
Nghĩa của exploitation
- n.bóc lột; áp bứcUnfair treatment of people to gain benefits from their work
- n.khai thác; tận dụngUsing resources or opportunities to gain an advantage
Câu ví dụ
The workers demanded fair wages and protection from exploitation.
Các công nhân đòi hỏi mức lương công bằng và được bảo vệ khỏi bị bóc lột.
The uncontrolled exploitation of natural resources can damage ecosystems and undermine the livelihoods of communities that depend on them.
Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên không kiểm soát có thể phá hủy hệ sinh thái và làm tổn hại sinh kế của các cộng đồng phụ thuộc vào chúng.
Cụm từ thường gặp
- labour exploitation — bóc lột lao động
- commercial exploitation — khai thác thương mại
- exploitation of natural resources — khai thác tài nguyên thiên nhiên
Họ từ
exploit (v.) · exploitative (adj.) · exploiter (n.)
💡 Dùng cho con người thường mang nghĩa bóc lột; dùng cho tài nguyên thì mang nghĩa khai thác, cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →