partition
Anh /pɑːˈtɪʃən/Mỹ /pɑːrˈtɪʃən/
Nghĩa của partition
- n.vách ngăn; tấm ngănA wall or screen that divides a space into sections.
- n.phân chia; chia cắtThe division of a country or area into separate parts.
- v.ngăn ra; phân chiaTo divide a space or area into separate sections.
Câu ví dụ
A wooden partition separates our kitchen from the dining area.
Một vách ngăn bằng gỗ tách bếp của chúng tôi khỏi khu vực ăn uống.
Movable partitions allow schools to adapt classroom spaces for group discussions, independent study, and larger community events.
Vách ngăn di động cho phép trường học điều chỉnh không gian lớp học để phục vụ thảo luận nhóm, học tập độc lập và các sự kiện cộng đồng quy mô lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
- a glass partition — vách ngăn bằng kính
- a partition wall — tường ngăn
- partition off — ngăn riêng ra
- the partition of a country — sự chia cắt một quốc gia
Đồng nghĩa
divider, divide
💡 partition off nghĩa là ngăn riêng một khoảng không gian, chẳng hạn như tách ra một văn phòng riêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →