predecessor

Anh /ˈpriːdɪsesə/Mỹ /ˈpredəsesər/

C1Công việc
Tranh minh họa từ predecessor

Nghĩa của predecessor

  1. n.người tiền nhiệmSomeone who held a particular position before another person.
  2. n.tiền thân; sản phẩm tiền nhiệmSomething that existed before and was replaced by something similar.

Câu ví dụ

My predecessor left some helpful notes in the desk.

Người tiền nhiệm của tôi đã để lại vài ghi chú hữu ích trong ngăn bàn.

The new transport system uses less energy than its predecessor while carrying substantially more passengers.

Hệ thống giao thông mới tiêu tốn ít năng lượng hơn so với tiền thân của nó, nhưng chở được số hành khách nhiều hơn đáng kể.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

forerunner

Trái nghĩa

successor

💡 Chỉ người giữ chức vụ trước hoặc tiền thân của một sự vật, không dùng chung cho mọi bậc tiền bối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← partitionfeudalism →