feudalism

Anh /ˈfjuːdəlɪzəm/Mỹ /ˈfjuːdəlɪzəm/

C1Lịch sử
Tranh minh họa từ feudalism

Nghĩa của feudalism

  1. n.chế độ phong kiếnA system exchanging land rights for service and loyalty to lords.

Câu ví dụ

Our guide explained feudalism as we explored the castle.

Hướng dẫn viên của chúng tôi giải thích về chế độ phong kiến khi chúng tôi tham quan lâu đài.

Under feudalism, access to land shaped social relationships and reinforced the power of hereditary ruling groups.

Dưới chế độ phong kiến, việc tiếp cận đất đai đã định hình các quan hệ xã hội và củng cố quyền lực của những tầng lớp thống trị cha truyền con nối.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

feudal (adj.) · feudalist (n.)

💡 Là danh từ không đếm được; thường dùng khi bàn về quan hệ đất đai và lòng trung thành ở châu Âu thời Trung cổ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← predecessorcorrode →