cavern

Anh /ˈkævən/Mỹ /ˈkævərn/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ cavern

Nghĩa của cavern

  1. n.hang lớn; hang động lớnA large natural underground cave.

Câu ví dụ

Our torches revealed a deep pool inside the cavern.

Đèn pin của chúng tôi soi thấy một hồ nước sâu bên trong hang động lớn.

Tourism within a limestone cavern must be carefully managed to protect fragile formations and underground habitats.

Hoạt động du lịch trong hang đá vôi phải được quản lý cẩn thận để bảo vệ các thạch nhũ dễ vỡ và môi trường sống dưới lòng đất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cavernous (adj.)

Đồng nghĩa

cave

💡 cavern là hang động lớn; tavern là quán rượu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prematurepartition →