estate
Anh /ɪˈsteɪt/Mỹ /ɪˈsteɪt/
Nghĩa của estate
- n.điền trang; khu đất rộngA large area of owned land, often with a large house.
- n.khu nhà ở; khu công nghiệpAn area of buildings developed together for a particular purpose.
- n.toàn bộ tài sản; di sảnEverything a person owns, especially after their death.
Câu ví dụ
We walked past the lake on the old country estate.
Chúng tôi đi bộ qua hồ nước trong điền trang cổ ở vùng quê.
New housing estates should include green spaces and reliable transport links to nearby employment centres.
Các khu nhà ở mới cần có không gian xanh và tuyến giao thông đáng tin cậy đến các trung tâm việc làm gần đó.
Cụm từ thường gặp
- a country estate — điền trang ở nông thôn
- a housing estate — khu nhà ở
- an industrial estate — khu công nghiệp
- real estate — bất động sản
💡 real estate nghĩa là bất động sản; housing estate nghĩa là khu nhà ở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →