gratitude
Anh /ˈɡrætɪtjuːd/Mỹ /ˈɡrætɪtuːd/
B2Cảm xúc
Nghĩa của gratitude
- n.lòng biết ơnA feeling of thankfulness for help or kindness received.
Câu ví dụ
She brought fresh flowers to express her gratitude.
Cô ấy mang hoa tươi đến để bày tỏ lòng biết ơn.
Schools can encourage gratitude by helping students recognise the contributions that others make to their daily lives.
Trường học có thể khuyến khích lòng biết ơn bằng cách giúp học sinh nhận ra những đóng góp của người khác trong cuộc sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- express gratitude — bày tỏ lòng biết ơn
- gratitude to someone — lòng biết ơn đối với ai
- gratitude for something — lòng biết ơn về việc gì
- a token of gratitude — một chút lòng cảm ơn
Họ từ
grateful (adj.) · gratefully (adv.) · ingratitude (n.)
Đồng nghĩa
thankfulness, appreciation
Trái nghĩa
ingratitude
💡 Biết ơn ai dùng to, biết ơn về điều gì dùng for; từ này thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →