utter

Anh /ˈʌtə/Mỹ /ˈʌtər/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ utter

Nghĩa của utter

  1. adj.hoàn toàn; tuyệt đốiComplete or total, used to emphasise something
  2. v.nói ra; thốt raTo say something or make a sound with your voice

Câu ví dụ

The kitchen was in utter chaos after we baked.

Căn bếp hoàn toàn hỗn loạn sau khi chúng tôi nướng bánh.

Without adequate planning, rapid urban expansion can result in utter confusion over land ownership and infrastructure responsibilities.

Nếu thiếu quy hoạch đầy đủ, việc mở rộng đô thị nhanh chóng có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoàn toàn về quyền sở hữu đất đai và trách nhiệm hạ tầng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

utterly (adv.) · utterance (n.)

Đồng nghĩa

complete, total

💡 Tính từ utter chỉ đứng trước danh từ; trạng từ dùng utterly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thinkerestate →