utter
Anh /ˈʌtə/Mỹ /ˈʌtər/
B2Cảm xúc
Nghĩa của utter
- adj.hoàn toàn; tuyệt đốiComplete or total, used to emphasise something
- v.nói ra; thốt raTo say something or make a sound with your voice
Câu ví dụ
The kitchen was in utter chaos after we baked.
Căn bếp hoàn toàn hỗn loạn sau khi chúng tôi nướng bánh.
Without adequate planning, rapid urban expansion can result in utter confusion over land ownership and infrastructure responsibilities.
Nếu thiếu quy hoạch đầy đủ, việc mở rộng đô thị nhanh chóng có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoàn toàn về quyền sở hữu đất đai và trách nhiệm hạ tầng.
Cụm từ thường gặp
- utter chaos — hỗn loạn hoàn toàn
- utter disbelief — hoàn toàn không tin nổi
- utter a word — nói một lời
- utter a sound — phát ra tiếng
Họ từ
utterly (adv.) · utterance (n.)
Đồng nghĩa
complete, total
💡 Tính từ utter chỉ đứng trước danh từ; trạng từ dùng utterly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →