space

Anh /speɪs/Mỹ /speɪs/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ space

Nghĩa của space

  1. n.không gian; chỗ trống; khoảng cáchRoom available for something, or a gap between things
  2. n.vũ trụThe vast area beyond Earth's atmosphere
  3. v.sắp đặt có khoảng cách; để khoảng trốngTo arrange things with gaps between them

Câu ví dụ

There is enough space for your bike beside mine.

Có đủ chỗ để đặt xe đạp của bạn cạnh xe của tôi.

Providing more green space in crowded neighbourhoods can improve residents' wellbeing and encourage outdoor physical activity.

Tạo thêm không gian xanh ở các khu dân cư đông đúc có thể cải thiện sức khỏe và tinh thần của cư dân, đồng thời khuyến khích hoạt động thể chất ngoài trời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spacious (adj.) · spacing (n.)

Đồng nghĩa

room, gap

💡 Khi nói chung về không gian hoặc vũ trụ, danh từ này không đếm được; chỗ cụ thể như chỗ đỗ xe thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← kisspronounce →