kiss
Anh /kɪs/Mỹ /kɪs/
A2Đời sống
Nghĩa của kiss
- v.hônto touch someone or something with your lips affectionately
- n.nụ hônan affectionate touch made with the lips
Câu ví dụ
She kissed her daughter gently before leaving for work.
Cô ấy nhẹ nhàng hôn con gái trước khi đi làm.
In some cultures, a kiss on the cheek is a common greeting between close friends.
Ở một số nền văn hóa, hôn lên má là cách chào hỏi thông thường giữa những người bạn thân.
Cụm từ thường gặp
- kiss someone goodbye — hôn tạm biệt ai đó
- give someone a kiss — hôn ai đó một cái
- a kiss on the cheek — nụ hôn trên má
💡 Để nói hôn lên má ai đó, dùng kiss someone on the cheek.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →