complete

Anh /kəmˈpliːt/Mỹ /kəmˈpliːt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ complete

Nghĩa của complete

  1. v.hoàn thành; điền đầy đủto finish doing something or filling in information
  2. adj.đầy đủ; trọn vẹnhaving every necessary part, with nothing missing
  3. adj.hoàn toàn; triệt đểtotal, without any limit or exception

Câu ví dụ

I completed the puzzle just before dinner was ready.

Tôi vừa ghép xong bức tranh xếp hình ngay trước khi bữa tối được dọn ra.

Students who complete vocational training often gain practical skills that help them enter the workforce more confidently.

Những sinh viên hoàn thành đào tạo nghề thường có được kỹ năng thực tế, giúp họ tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

completion (n.) · completely (adv.) · incomplete (adj.)

Đồng nghĩa

finish, entire

Trái nghĩa

incomplete, partial

💡 complete a form nghĩa là điền xong biểu mẫu, không phải tạo ra biểu mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← glovekiss →