complete
Anh /kəmˈpliːt/Mỹ /kəmˈpliːt/
A2Đời sống
Nghĩa của complete
- v.hoàn thành; điền đầy đủto finish doing something or filling in information
- adj.đầy đủ; trọn vẹnhaving every necessary part, with nothing missing
- adj.hoàn toàn; triệt đểtotal, without any limit or exception
Câu ví dụ
I completed the puzzle just before dinner was ready.
Tôi vừa ghép xong bức tranh xếp hình ngay trước khi bữa tối được dọn ra.
Students who complete vocational training often gain practical skills that help them enter the workforce more confidently.
Những sinh viên hoàn thành đào tạo nghề thường có được kỹ năng thực tế, giúp họ tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động.
Cụm từ thường gặp
- complete a course — hoàn thành khóa học
- complete a form — điền xong biểu mẫu
- a complete set — một bộ đầy đủ
- a complete success — một thành công trọn vẹn
Họ từ
completion (n.) · completely (adv.) · incomplete (adj.)
Đồng nghĩa
finish, entire
Trái nghĩa
incomplete, partial
💡 complete a form nghĩa là điền xong biểu mẫu, không phải tạo ra biểu mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →