square
Anh /skweə/Mỹ /skwer/
Nghĩa của square
- n.hình vuônga shape with four equal sides and four right angles
- n.quảng trườngan open public area surrounded by buildings
- adj.vuông; bình phươngshaped like a square, or expressing area in squared units
Câu ví dụ
Fold the paper into a square before cutting it.
Gấp tờ giấy thành hình vuông trước khi cắt.
Creating a public square can encourage social interaction and provide space for cultural events in crowded cities.
Xây dựng một quảng trường công cộng có thể khuyến khích giao lưu xã hội và tạo không gian cho các sự kiện văn hóa ở những thành phố đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- town square — quảng trường thị trấn
- square metre — mét vuông
- square root — căn bậc hai
- square table — bàn vuông
Họ từ
squarely (adv.) · squared (adj.)
💡 Diện tích dùng square metres; độ dài dùng metres, không được nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →