method
Anh /ˈmeθəd/Mỹ /ˈmeθəd/
A2Tư duy
Nghĩa của method
- n.phương pháp; cách thứcA particular way of doing something.
- n.sự bài bản; tính hệ thốngAn organized and systematic approach to an activity.
Câu ví dụ
This method keeps my herbs fresh for several days.
Cách này giúp rau thơm của tôi tươi trong vài ngày.
Teachers should adapt their teaching methods to meet the varied needs of students in mixed-ability classrooms.
Giáo viên nên điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh trong các lớp có năng lực không đồng đều.
Cụm từ thường gặp
- teaching method — phương pháp giảng dạy
- research method — phương pháp nghiên cứu
- method of payment — phương thức thanh toán
- effective method — phương pháp hiệu quả
Họ từ
methodical (adj.) · methodically (adv.) · methodology (n.)
Đồng nghĩa
technique, approach
💡 Thường dùng a method of/for doing sth để chỉ cách làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →