usual
Anh /ˈjuːʒuəl/Mỹ /ˈjuːʒuəl/
A2Đời sống
Nghĩa của usual
- adj.thông thường; quen thuộchappening or done most often in a particular situation
Câu ví dụ
Our usual table by the window was already taken.
Chiếc bàn quen thuộc của chúng tôi cạnh cửa sổ đã có người ngồi.
Working from home has become the usual arrangement for some employees in the technology sector.
Làm việc tại nhà đã trở thành cách sắp xếp thông thường đối với một số nhân viên trong lĩnh vực công nghệ.
Cụm từ thường gặp
- as usual — như mọi khi
- the usual routine — nếp sinh hoạt thường lệ
- than usual — hơn thường lệ
Họ từ
usually (adv.) · unusual (adj.) · unusually (adv.)
Đồng nghĩa
normal, customary
Trái nghĩa
unusual
💡 as usual nghĩa là 'như thường lệ'; than usual nghĩa là 'hơn bình thường'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →