unfortunately
Anh /ʌnˈfɔːtʃənətli/Mỹ /ʌnˈfɔːrtʃənətli/
A2Đời sống
Nghĩa của unfortunately
- adv.thật không may; đáng tiếc làused to say that something is disappointing or unlucky
Câu ví dụ
Unfortunately, the bakery had sold out of fresh bread.
Thật không may, tiệm bánh đã bán hết bánh mì tươi.
Unfortunately, many rural schools lack the resources needed to provide students with reliable internet access.
Đáng tiếc là nhiều trường học ở nông thôn thiếu nguồn lực cần thiết để cung cấp kết nối internet ổn định cho học sinh.
Cụm từ thường gặp
- unfortunately for someone — thật không may cho ai đó
- unfortunately not — tiếc là không phải vậy
Họ từ
fortunate (adj.) · unfortunate (adj.) · fortunately (adv.) · fortune (n.)
Đồng nghĩa
regrettably, sadly
Trái nghĩa
fortunately
💡 Thường đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy, để bày tỏ sự tiếc nuối về cả sự việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →