town
Anh /taʊn/Mỹ /taʊn/
Nghĩa của town
- n.thị trấn; thành phố nhỏA settlement usually larger than a village but smaller than a city
- n.trung tâm thương mại; khu buôn bánThe central area where people go shopping or do business
Câu ví dụ
Our town has a bakery beside the old bridge.
Thị trấn của chúng tôi có một tiệm bánh mì cạnh cây cầu cũ.
Improving public transport in a small town can help residents access jobs and essential services.
Cải thiện giao thông công cộng ở thị trấn nhỏ có thể giúp cư dân tiếp cận việc làm và các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- small town — thị trấn nhỏ
- town centre — trung tâm thị trấn
- coastal town — thị trấn ven biển
- go into town — đi vào trung tâm thành phố
💡 go into town nghĩa là đi vào khu trung tâm; lúc này town không có mạo từ đi trước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →