without
Anh /wɪˈðaʊt/Mỹ /wɪˈðaʊt/
A1Đời sống
Nghĩa của without
- prep.không có; không mang theo; không đi cùngnot having, using, or being accompanied by someone or something
- prep.mà không làm việc gì đónot doing the action mentioned
Câu ví dụ
I left the house without my keys this morning.
Sáng nay tôi ra khỏi nhà mà quên mang chìa khóa.
Cities cannot achieve lasting reductions in air pollution without investing in reliable public transport.
Thành phố không thể giảm ô nhiễm không khí một cách lâu dài nếu không đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- without doubt — không còn nghi ngờ gì
- without permission — không được phép
- without delay — ngay lập tức
- without saying a word — không nói một lời
Trái nghĩa
with
💡 without là giới từ, theo sau là danh từ, đại từ hoặc động từ dạng -ing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →