picture
Anh /ˈpɪktʃə/Mỹ /ˈpɪktʃər/
Nghĩa của picture
- n.bức tranh; hình ảnh; bức ảnhan image made by drawing, painting, or taking a photograph
- n.tình hình; ấn tượng tổng thểan idea or description of what a situation is like
- v.hình dung; tưởng tượngto form an image of someone or something in your mind
Câu ví dụ
She hung a picture of the sea above her bed.
Cô ấy treo một bức tranh vẽ biển phía trên giường.
Survey results provide a clearer picture of how housing costs affect the wellbeing of young adults.
Kết quả khảo sát cho thấy rõ hơn chi phí nhà ở ảnh hưởng thế nào đến hạnh phúc của thanh niên.
Cụm từ thường gặp
- take a picture — chụp ảnh
- a clear picture — nhận thức rõ ràng
- the bigger picture — toàn cảnh; bức tranh tổng thể
- picture yourself doing something — hình dung bản thân đang làm việc gì đó
Họ từ
pictorial (adj.)
Đồng nghĩa
image
💡 take a picture nghĩa là chụp ảnh; draw a picture nghĩa là vẽ tranh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →