rebuild
Anh /ˌriːˈbɪld/Mỹ /ˌriːˈbɪld/
Nghĩa của rebuild
- v.xây dựng lại; tái thiếtto build something again after damage or destruction
- v.khôi phục; gây dựng lạito make something strong or successful again
Câu ví dụ
We plan to rebuild the garden wall this weekend.
Chúng tôi dự định xây lại bức tường rào của khu vườn vào cuối tuần này.
After severe flooding, local authorities must rebuild essential infrastructure and help affected communities recover.
Sau trận lũ lớn, chính quyền địa phương phải tái thiết hạ tầng thiết yếu và giúp các cộng đồng bị ảnh hưởng phục hồi.
Cụm từ thường gặp
- rebuild a house — xây lại nhà
- rebuild trust — gây dựng lại niềm tin
- rebuild the economy — tái thiết nền kinh tế
Họ từ
build (v.) · builder (n.) · rebuilding (n.)
Đồng nghĩa
reconstruct, restore
Trái nghĩa
demolish
💡 Cả quá khứ và quá khứ phân từ đều là rebuilt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →