detergent
Anh /dɪˈtɜːdʒənt/Mỹ /dɪˈtɜːrdʒənt/
B2Đời sống
Nghĩa của detergent
- n.chất tẩy rửa; chất giặt rửaa substance used with water to clean clothes or surfaces
Câu ví dụ
I added detergent before starting the washing machine.
Tôi cho nước giặt vào trước khi bật máy giặt.
Using excessive detergent wastes money and may increase the amount of chemicals entering local waterways.
Dùng quá nhiều chất tẩy rửa vừa lãng phí tiền vừa có thể làm tăng lượng hóa chất đổ vào các dòng nước địa phương.
Cụm từ thường gặp
- laundry detergent — nước giặt quần áo
- liquid detergent — nước giặt dạng lỏng
- mild detergent — chất tẩy rửa dịu nhẹ
Đồng nghĩa
cleaning agent
💡 Khi nói chung về chất tẩy rửa thì thường không đếm được; khi chỉ từng loại thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →