boundary

Anh /ˈbaʊndəri/Mỹ /ˈbaʊndəri/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ boundary

Nghĩa của boundary

  1. n.ranh giới; đường biênA line marking where one area ends and another begins
  2. n.giới hạn; ranh giớiA limit defining acceptable behaviour or the scope of something

Câu ví dụ

A low stone wall marks the boundary of our garden.

Một bức tường đá thấp đánh dấu ranh giới của khu vườn nhà chúng tôi.

Clear boundaries between work and personal life can protect employees' mental health and reduce long-term stress.

Ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân có thể bảo vệ sức khỏe tinh thần của nhân viên và giảm căng thẳng kéo dài.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

border, limit

💡 boundary nhấn mạnh đường phân chia; border thường dùng cho biên giới quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← anxiouslyrebuild →