anxiously

Anh /ˈæŋkʃəsli/Mỹ /ˈæŋkʃəsli/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ anxiously

Nghĩa của anxiously

  1. adv.lo lắng; bồn chồnIn a worried or nervous way.
  2. adv.sốt ruột; mong đợi thiết thaWith a strong desire for something to happen.

Câu ví dụ

He waited anxiously outside while the vet examined his cat.

Anh ấy chờ bên ngoài một cách bồn chồn trong lúc bác sĩ thú y khám con mèo.

Many graduates anxiously await job offers as competition for entry-level positions continues to increase.

Nhiều sinh viên tốt nghiệp sốt ruột chờ thư mời làm việc khi cạnh tranh cho vị trí đầu vào ngày càng gay gắt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

anxious (adj.) · anxiety (n.)

Đồng nghĩa

nervously, uneasily

Trái nghĩa

calmly

💡 Thường mang sắc thái lo lắng; khi chỉ sự mong đợi vui vẻ thì thường dùng eagerly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← forefingerboundary →