roundabout

Anh /ˈraʊndəbaʊt/Mỹ /ˈraʊndəbaʊt/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ roundabout

Nghĩa của roundabout

  1. n.vòng xuyến; nút giao vòng xuyếnA circular road junction where traffic travels around a central island.
  2. adj.vòng vo; quanh coNot following the most direct route or way of speaking.
  3. n.bàn xoay trong sân chơiA rotating platform that children sit or stand on.

Câu ví dụ

Take the second exit at the roundabout near the park.

Hãy rẽ ra ở lối ra thứ hai tại vòng xuyến gần công viên.

Replacing a busy junction with a roundabout may improve traffic flow and reduce serious collisions.

Thay một nút giao thông đông đúc bằng vòng xuyến có thể cải thiện lưu thông và giảm các vụ va chạm nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là tính từ, roundabout nghĩa là không đi thẳng, ví dụ a roundabout answer là câu trả lời vòng vo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← yogabay →