bay

Anh /beɪ/Mỹ /beɪ/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ bay

Nghĩa của bay

  1. n.vịnhAn area of sea partly enclosed by land.
  2. n.khoang chuyên dụng; chỗ đỗ xeA designated space within a building or parking area.

Câu ví dụ

Small fishing boats floated in the sheltered bay.

Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ trôi nổi trong vịnh kín gió.

Coastal development around the bay must be carefully managed to protect marine habitats and local livelihoods.

Phát triển ven biển xung quanh vịnh phải được quản lý cẩn thận để bảo vệ môi trường sống biển và sinh kế của người dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 bay chủ yếu chỉ vịnh; trong ngữ cảnh đỗ xe hoặc bốc dỡ hàng thì chỉ khu vực chuyên dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← roundaboutreact →