react

Anh /riˈækt/Mỹ /riˈækt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ react

Nghĩa của react

  1. v.phản ứng; đáp lạiBehave or feel in response to something that happens.
  2. v.phản ứng hóa họcChange chemically when combined with another substance.

Câu ví dụ

How did your sister react to the surprise party?

Em gái bạn đã phản ứng thế nào trước bữa tiệc bất ngờ?

Governments must react quickly to public health emergencies while providing clear information to citizens.

Chính phủ phải nhanh chóng ứng phó với các tình huống khẩn cấp về y tế công cộng, đồng thời cung cấp thông tin rõ ràng cho người dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reaction (n.) · reactive (adj.) · reactivity (n.)

Đồng nghĩa

respond

💡 Để nói phản ứng trước một việc, dùng react to; để nói phản ứng với một chất, dùng react with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bayhook →