nearby
Anh /ˌnɪəˈbaɪ/Mỹ /ˌnɪrˈbaɪ/
Nghĩa của nearby
- adj.gần; lân cậnlocated a short distance away
- adv.gần đây; ở gầnat or to a place a short distance away
Câu ví dụ
We bought fresh bread from a nearby bakery.
Chúng tôi mua bánh mì tươi từ một tiệm bánh gần đó.
Access to nearby parks encourages urban residents to exercise regularly and spend more time outdoors.
Tiếp cận các công viên gần nhà giúp cư dân thành thị tập thể dục đều đặn và dành nhiều thời gian hơn ngoài trời.
Cụm từ thường gặp
- a nearby park — công viên gần đó
- nearby residents — cư dân lân cận
- live nearby — sống gần đây
Đồng nghĩa
close by, adjacent
Trái nghĩa
far away
💡 nearby không dùng làm giới từ: nói near the school, không nói nearby the school.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →