beauty
Anh /ˈbjuːti/Mỹ /ˈbjuːti/
Nghĩa của beauty
- n.vẻ đẹp; cái đẹpThe quality of being pleasing to see, hear, or experience.
- n.điểm hay; ưu điểmA particularly useful or attractive feature of something.
Câu ví dụ
We stopped to admire the beauty of the lake.
Chúng tôi dừng lại để ngắm vẻ đẹp của hồ.
Protecting the natural beauty of coastal areas can support tourism while preserving valuable habitats for wildlife.
Bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên của các vùng ven biển có thể thúc đẩy du lịch đồng thời bảo tồn những môi trường sống quý giá của động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- natural beauty — vẻ đẹp thiên nhiên
- outstanding beauty — vẻ đẹp nổi bật
- the beauty of something — cái hay của điều gì
Họ từ
beautiful (adj.) · beautifully (adv.) · beautify (v.) · beautification (n.)
Đồng nghĩa
loveliness
Trái nghĩa
ugliness
💡 Khi nghĩa là cái đẹp, beauty thường không đếm được; the beauty of cũng có nghĩa là cái hay của điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →