cost
Anh /kɒst/Mỹ /kɔːst/
A2Kinh tế
Nghĩa của cost
- n.chi phí; giá thànhthe money needed to buy or do something
- v.có giá là; tốnto require a particular amount of money
- n.cái giá; sự tổn thấtsomething valuable lost to achieve or obtain something
Câu ví dụ
The cost of our weekly groceries keeps rising.
Chi phí mua hàng tạp hóa hằng tuần của chúng tôi cứ tăng mãi.
Improving public transport can reduce the cost of commuting and make cities more accessible.
Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm chi phí đi lại và làm cho việc di chuyển trong thành phố thuận tiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- the cost of living — chi phí sinh hoạt
- cover the cost — chi trả chi phí
- at all costs — bằng mọi giá
- cost a fortune — tốn một khoản tiền lớn
Họ từ
costly (adj.) · costing (n.)
💡 Khi nghĩa là tốn tiền, quá khứ và quá khứ phân từ đều là cost.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →