tent
Anh /tent/Mỹ /tent/
A2Du lịch
Nghĩa của tent
- n.lều; lều bạta portable fabric shelter supported by poles and ropes
Câu ví dụ
We pitched our tent beside a quiet lake.
Chúng tôi dựng lều bên một hồ nước yên tĩnh.
Visitors who sleep in a tent should follow campsite rules to minimise their impact on local wildlife.
Du khách ngủ trong lều nên tuân thủ quy định của khu cắm trại để giảm thiểu tác động lên động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- pitch a tent — dựng lều
- put up a tent — dựng lều lên
- take down a tent — tháo lều
- camping tent — lều cắm trại
💡 Để nói dựng lều, dùng pitch hoặc put up a tent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →