tent

Anh /tent/Mỹ /tent/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ tent

Nghĩa của tent

  1. n.lều; lều bạta portable fabric shelter supported by poles and ropes

Câu ví dụ

We pitched our tent beside a quiet lake.

Chúng tôi dựng lều bên một hồ nước yên tĩnh.

Visitors who sleep in a tent should follow campsite rules to minimise their impact on local wildlife.

Du khách ngủ trong lều nên tuân thủ quy định của khu cắm trại để giảm thiểu tác động lên động vật hoang dã địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Để nói dựng lều, dùng pitch hoặc put up a tent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← costwhose →