grand
Anh /ɡrænd/Mỹ /ɡrænd/
Nghĩa của grand
- adj.tráng lệ; lộng lẫyLarge, impressive, or splendid in appearance
- adj.to lớn; có tầm vóc lớnAmbitious in scale or important in purpose
- adj.tuyệt vời; thú vịVery good or enjoyable
Câu ví dụ
We climbed the grand staircase beneath a sparkling chandelier.
Chúng tôi bước lên cầu thang lộng lẫy dưới ánh đèn chùm lấp lánh.
Preserving grand public buildings can strengthen local identity, although maintenance often requires substantial government funding.
Bảo tồn các công trình công cộng tráng lệ có thể củng cố bản sắc địa phương, dù việc bảo trì thường đòi hỏi nguồn tài trợ lớn từ chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- a grand staircase — cầu thang lộng lẫy
- a grand plan — kế hoạch lớn lao
- a grand opening — lễ khai trương hoành tráng
- the grand total — tổng cộng
Họ từ
grandly (adv.) · grandeur (n.) · grandness (n.)
Đồng nghĩa
magnificent, impressive, splendid
Trái nghĩa
modest
💡 grand total nghĩa là tổng số của tất cả các phần cộng lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →