grand

Anh /ɡrænd/Mỹ /ɡrænd/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ grand

Nghĩa của grand

  1. adj.tráng lệ; lộng lẫyLarge, impressive, or splendid in appearance
  2. adj.to lớn; có tầm vóc lớnAmbitious in scale or important in purpose
  3. adj.tuyệt vời; thú vịVery good or enjoyable

Câu ví dụ

We climbed the grand staircase beneath a sparkling chandelier.

Chúng tôi bước lên cầu thang lộng lẫy dưới ánh đèn chùm lấp lánh.

Preserving grand public buildings can strengthen local identity, although maintenance often requires substantial government funding.

Bảo tồn các công trình công cộng tráng lệ có thể củng cố bản sắc địa phương, dù việc bảo trì thường đòi hỏi nguồn tài trợ lớn từ chính phủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grandly (adv.) · grandeur (n.) · grandness (n.)

Đồng nghĩa

magnificent, impressive, splendid

Trái nghĩa

modest

💡 grand total nghĩa là tổng số của tất cả các phần cộng lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← specialtypamphlet →