storey
Anh /ˈstɔːri/Mỹ /ˈstɔːri/
Nghĩa của storey
- n.tầng (nhà)A level of a building.
Câu ví dụ
Their new house has two storeys and a small garden.
Ngôi nhà mới của họ có hai tầng và một khu vườn nhỏ.
Buildings with many storeys can accommodate more residents without requiring additional land in crowded cities.
Các tòa nhà nhiều tầng có thể chứa thêm cư dân mà không cần thêm đất ở những thành phố đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- a two-storey house — nhà hai tầng
- the top storey — tầng cao nhất
- a multi-storey building — tòa nhà nhiều tầng
Đồng nghĩa
floor
💡 Tiếng Anh Anh viết là storey, số nhiều là storeys; tiếng Anh Mỹ viết là story.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →