chase

Anh /tʃeɪs/Mỹ /tʃeɪs/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ chase

Nghĩa của chase

  1. v.đuổi theo; rượt đuổito run or move after someone to catch them
  2. v.theo đuổi; tìm kiếmto try hard to obtain something you want
  3. n.cuộc rượt đuổi; cuộc truy đuổian attempt to catch someone by following them

Câu ví dụ

Our puppy chased a leaf across the garden.

Chú chó con của chúng tôi đuổi theo một chiếc lá khắp khu vườn.

Many young professionals chase higher salaries rather than seek work that offers lasting satisfaction.

Nhiều người trẻ đi làm theo đuổi mức lương cao hơn thay vì tìm kiếm công việc mang lại sự hài lòng lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chaser (n.)

Đồng nghĩa

pursue

💡 chase có thể đi trực tiếp với đối tượng bị đuổi; cũng có thể dùng chase after.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← complexstorey →