chase
Anh /tʃeɪs/Mỹ /tʃeɪs/
B1Đời sống
Nghĩa của chase
- v.đuổi theo; rượt đuổito run or move after someone to catch them
- v.theo đuổi; tìm kiếmto try hard to obtain something you want
- n.cuộc rượt đuổi; cuộc truy đuổian attempt to catch someone by following them
Câu ví dụ
Our puppy chased a leaf across the garden.
Chú chó con của chúng tôi đuổi theo một chiếc lá khắp khu vườn.
Many young professionals chase higher salaries rather than seek work that offers lasting satisfaction.
Nhiều người trẻ đi làm theo đuổi mức lương cao hơn thay vì tìm kiếm công việc mang lại sự hài lòng lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- chase after someone — đuổi theo ai đó
- chase a dream — theo đuổi ước mơ
- a high-speed chase — cuộc rượt đuổi tốc độ cao
Họ từ
chaser (n.)
Đồng nghĩa
pursue
💡 chase có thể đi trực tiếp với đối tượng bị đuổi; cũng có thể dùng chase after.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →