complex
Anh /ˈkɒmpleks/Mỹ /kəmˈpleks/
B1Tư duy
Nghĩa của complex
- adj.phức tạpHaving many connected parts and being difficult to understand.
- n.khu phức hợp; tổ hợp công trìnhA group of buildings used for related activities.
Câu ví dụ
This recipe looks complex, but each step is simple.
Công thức nấu ăn này trông phức tạp, nhưng mỗi bước đều đơn giản.
Urban poverty is a complex issue that requires cooperation between governments, businesses and local communities.
Nghèo đói đô thị là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- complex issue — vấn đề phức tạp
- complex system — hệ thống phức tạp
- sports complex — khu thể thao tổng hợp
Họ từ
complexity (n.)
Đồng nghĩa
complicated
Trái nghĩa
simple
💡 Khi là tính từ, complex nghĩa là phức tạp; khi là danh từ, nó có thể chỉ một khu phức hợp các công trình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →