width
Anh /wɪdθ/Mỹ /wɪdθ/
B1Đời sống
Nghĩa của width
- n.chiều rộng; bề ngangThe distance from one side of something to the other.
Câu ví dụ
Check the width of the sofa before buying it.
Hãy kiểm tra chiều rộng của chiếc ghế sofa trước khi mua.
Increasing the width of pavements can improve accessibility for wheelchair users and make walking more comfortable.
Mở rộng chiều rộng vỉa hè có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng xe lăn và làm cho việc đi bộ thoải mái hơn.
Cụm từ thường gặp
- measure the width — đo chiều rộng
- in width — theo chiều rộng
- full width — toàn bộ chiều rộng
Họ từ
wide (adj.) · widen (v.) · widely (adv.)
Đồng nghĩa
breadth
💡 Tính từ là wide, danh từ là width, động từ là widen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →