throng

Anh /θrɒŋ/Mỹ /θrɔːŋ/

C2Thành phố
Tranh minh họa từ throng

Nghĩa của throng

  1. n.đám đông; đoàn người đông đúca large crowd of people gathered closely together
  2. v.đổ xô; tụ tập đông đảoto gather somewhere in large numbers

Câu ví dụ

We pushed through the throng to reach the exit.

Chúng tôi chen qua đám đông để tới lối ra.

Throngs of visitors can place considerable pressure on historic sites during the peak tourist season.

Dòng du khách đông đảo có thể gây áp lực đáng kể lên các di tích lịch sử trong mùa du lịch cao điểm.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

crowd

💡 Mang tính văn chương; a throng of đi với danh từ số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← radiumulcer →