radium
Anh /ˈreɪdiəm/Mỹ /ˈreɪdiəm/
C2Khoa học
Nghĩa của radium
- n.radi (nguyên tố kim loại phóng xạ)A radioactive metallic chemical element
Câu ví dụ
We learned about radium during our science lesson today.
Hôm nay trong giờ học khoa học, chúng tôi đã tìm hiểu về radi.
The discovery of radium advanced scientific understanding of radioactivity, although its health risks were initially underestimated.
Việc phát hiện ra radi đã thúc đẩy hiểu biết khoa học về phóng xạ, dù rủi ro đối với sức khỏe ban đầu bị đánh giá thấp.
Cụm từ thường gặp
- radium decay — sự phân rã của radi
- radium exposure — sự phơi nhiễm radi
- radium isotopes — đồng vị radi
💡 Radi là danh từ không đếm được, ký hiệu hóa học là Ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →