facsimile

Anh /fækˈsɪməli/Mỹ /fækˈsɪməli/

C2Lịch sử
Tranh minh họa từ facsimile

Nghĩa của facsimile

  1. n.bản sao y nguyên; bản mô phỏngAn exact copy of a document, book, or picture
  2. n.fax; bản faxA copy of a document sent electronically over telephone lines

Câu ví dụ

The museum shop sells a facsimile of this ancient map.

Cửa hàng của bảo tàng bán một bản sao y hệt tấm bản đồ cổ này.

A high-quality facsimile allows researchers to examine historical documents without damaging the fragile originals.

Bản sao chất lượng cao cho phép các nhà nghiên cứu xem xét tài liệu lịch sử mà không làm hư hại bản gốc mong manh.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

replica, reproduction

Trái nghĩa

original

💡 Chỉ bản sao chính xác; khi nói về việc gửi fax thường rút gọn thành fax.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← elementalradium →