ulcer
Anh /ˈʌlsə/Mỹ /ˈʌlsɚ/
C2Sức khỏe
Nghĩa của ulcer
- n.loét; vết loétan open sore on the skin or inside the body
Câu ví dụ
This mouth ulcer makes eating fresh oranges uncomfortable.
Vết loét miệng này khiến tôi khó chịu khi ăn cam tươi.
Early diagnosis of a stomach ulcer can help patients receive appropriate treatment and avoid complications.
Chẩn đoán sớm bệnh loét dạ dày giúp bệnh nhân được điều trị thích hợp và tránh biến chứng.
Cụm từ thường gặp
- a stomach ulcer — loét dạ dày
- a mouth ulcer — loét miệng
- a peptic ulcer — loét tiêu hóa
Họ từ
ulceration (n.) · ulcerative (adj.)
💡 Là danh từ đếm được, thường đi kèm tên bộ phận cơ thể, như mouth ulcer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →