tenacious
Anh /təˈneɪʃəs/Mỹ /təˈneɪʃəs/
C2Tư duy
Nghĩa của tenacious
- adj.kiên cường; bền bỉ; không bỏ cuộcdetermined to continue despite difficulties
- adj.bám chặt; khó loại bỏ hoặc thay đổiholding firmly or remaining difficult to remove or change
Câu ví dụ
The tenacious runner kept going despite the steep hill.
Người chạy bền bỉ vẫn tiếp tục đi tiếp dù con dốc rất cao.
Tenacious researchers often overcome repeated setbacks before producing discoveries that significantly improve public health.
Các nhà nghiên cứu kiên trì thường vượt qua nhiều thất bại liên tiếp trước khi có được những khám phá cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- a tenacious campaigner — nhà vận động kiên trì
- a tenacious grip — cái nắm chặt
- tenacious resistance — sự kháng cự bền bỉ
Họ từ
tenacity (n.) · tenaciously (adv.)
Đồng nghĩa
persistent, determined
💡 Cốt lõi là không bỏ cuộc; cũng có thể dùng để tả sự bám chặt hoặc khó xóa bỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →