traffic

Anh /ˈtræfɪk/Mỹ /ˈtræfɪk/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ traffic

Nghĩa của traffic

  1. n.giao thông; xe cộ trên đườngVehicles moving along roads in a particular area
  2. n.lưu lượng (dữ liệu); lưu lượng mạngThe amount of data or messages passing through a system

Câu ví dụ

Heavy traffic made us late for dinner again.

Giao thông đông đúc lại khiến chúng tôi trễ bữa tối.

Investing in reliable public transport can reduce traffic congestion and improve urban air quality.

Đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ giao thông hoặc lưu lượng xe cộ, từ này không đếm được, không nói a traffic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pulltoward →