pull
Anh /pʊl/Mỹ /pʊl/
A2Đời sống
Nghĩa của pull
- v.kéo; lôi; nhổto move something towards you or along by holding it
- n.sự kéo; lực kéoan act of pulling or a force drawing something closer
- v.làm căng cơ; kéo giãn cơ quá mứcto injure a muscle by stretching it too much
Câu ví dụ
Please pull the door gently instead of pushing it.
Xin hãy kéo cửa nhẹ nhàng thay vì đẩy.
Horses once pulled heavy loads through cities, but motor vehicles eventually replaced them in most transport roles.
Ngựa từng kéo những tải nặng qua các thành phố, nhưng phương tiện cơ giới cuối cùng đã thay thế chúng trong phần lớn vai trò vận tải.
Cụm từ thường gặp
- pull a muscle — bị căng cơ
- pull a door open — kéo cửa mở ra
- pull out a tooth — nhổ răng
- gravitational pull — lực hấp dẫn
Họ từ
puller (n.)
Đồng nghĩa
tug, drag
Trái nghĩa
push
💡 pull là kéo về phía mình; push là đẩy ra xa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →