pull

Anh /pʊl/Mỹ /pʊl/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ pull

Nghĩa của pull

  1. v.kéo; lôi; nhổto move something towards you or along by holding it
  2. n.sự kéo; lực kéoan act of pulling or a force drawing something closer
  3. v.làm căng cơ; kéo giãn cơ quá mứcto injure a muscle by stretching it too much

Câu ví dụ

Please pull the door gently instead of pushing it.

Xin hãy kéo cửa nhẹ nhàng thay vì đẩy.

Horses once pulled heavy loads through cities, but motor vehicles eventually replaced them in most transport roles.

Ngựa từng kéo những tải nặng qua các thành phố, nhưng phương tiện cơ giới cuối cùng đã thay thế chúng trong phần lớn vai trò vận tải.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

puller (n.)

Đồng nghĩa

tug, drag

Trái nghĩa

push

💡 pull là kéo về phía mình; push là đẩy ra xa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← curtaintraffic →