curtain
Anh /ˈkɜːtən/Mỹ /ˈkɜːrtən/
A2Đời sống
Nghĩa của curtain
- n.rèm cửa; màn chehanging fabric used to cover a window or divide space
- n.màn sân khấua large hanging cloth that hides or reveals a stage
Câu ví dụ
She pulled the curtain aside to watch the rain.
Cô ấy kéo rèm sang một bên để ngắm mưa.
Installing a thick curtain over each window can reduce heat loss and improve comfort in older homes.
Lắp một tấm rèm dày trên mỗi cửa sổ có thể giảm thất thoát nhiệt và cải thiện sự thoải mái trong những ngôi nhà cũ.
Cụm từ thường gặp
- draw the curtains — kéo rèm lên hoặc xuống
- shower curtain — rèm phòng tắm
- stage curtain — màn sân khấu
- curtain rail — thanh treo rèm
💡 draw the curtains có thể chỉ việc kéo mở hoặc kéo đóng rèm, cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →